Thuật ngữ rượu vang là những từ ngữ chuyên dụng mà bất cứ người yêu vang nào cũng phải biết. Thông qua những thuật ngữ in trên nhãn chai, chúng ta sẽ dễ dàng đánh giá sơ lược được về tính chất của từng chai vang, từ đó lựa chọn được cho mình những chai vang ưng ý. Trong bài viết của Rượu Nhập Khẩu ngày hôm nay, hãy cùng chúng tôi điểm tên những thuật ngữ rượu vang bắt đầu bằng chữ S để trở thành những người yêu vang thông thái nhé!
1. Saccharomyces
Thuật ngữ chỉ loại nấm men chịu trách nhiệm cho quá trình lên men (đường) chính trong rượu vang. Chúng biến đường nho thành rượu, carbon dioxide và nhiệt.
2. Salmanazar
Thuật ngữ hỉ những chai rượu ngoại cỡ (rượu cỡ lớn), với sức chứa tương đương 12 chai rượu thông thường.
3. Sangiovese
Một trong những loại nho làm rượu vang đỏ phổ biến nhất của rượu vang Ý, được trồng chủ yếu ở vùng Tuscany của miền trung nước Ý. Nho Sangiovese cũng là giống nho chính trong sản xuất những chai rượu vang đỏ Brunello di Montalcino ngon nổi tiếng tại Ý.
4. Sauvignon Blanc
Giống nho làm rượu vang trắng nổi tiếng thế giới; được trồng phổ biến ở vùng Bordeaux và thung lũng Loire (Pháp), California (Mĩ) và New Zealand..

Tổng hợp những thuật ngữ rượu vang bắt đầu bằng chữ S Sauvignon Blanc
5. Scheurebe
Một loại nho làm rượu của Đức, là sản phẩm lai tạo giữa nho Sylvaner và nho Riesling vào năm 1916 bởi George Scheu. So với Riesling, nho Scheurebe có hàm lượng axit thấp hơn và dễ bị nhiễm nấm botrytis hơn, từ đó thích hợp làm rượu vang tráng miệng (rượu vang ngọt) hơn nho Riesling.
6. Schloss
Thuật ngữ tiếng Đức chỉ những điền trang và lâu đài làm rượu, tương đương với “chateau” trong tiếng Pháp.
7. Sec
Thuật ngữ tiếng Pháp có nghĩa “không ngọt”, dùng để chri những chai vang không có đường dư. Đối với rượu Champagne, “Sec” là thuật ngữ được sử dụng để chỉ phong cách rượu Champagne ngọt ngào nhất.
8. Secco
Thuật ngữ tiếng Ý có nghĩa “không ngọt”, dùng để chri những chai vang không có đường dư. Đồng nghĩa với “Sec” trong tiếng Pháp.
9. Sediment
Thuật ngữ chỉ phần cặn lắng xuống cổ chai rượu hoặc đáy chai rượu trong quá trình chưng cất và ủ rượu. Loại bỏ phần cặn sẽ đem lại độ trong suốt nhất định cho rượu vang.
10. Sekt
Thuật ngữ tiếng Đức chỉ những chai rượu vang sủi. Trung bình có khoảng 25 triệu chai vang sủi được sản xuất tại Đức mỗi năm.
11. Semillon
Một loại nho làm rượu vang trắng, được trồng chủ yếu ở vùng Bordeaux của Pháp. Nho Semillion thường được pha trộn với nho Sauvignon Blanc để thêm độ chua trong rượu.

Tổng hợp những thuật ngữ rượu vang bắt-đầu bằng chữ S Semillon
12. Sharp
Thuật ngữ nếm rượu chỉ những chai rượu có vị chát mạnh, đôi khi là mất cân bằng. Đối lập với “Sharp” là “Smooth”, chỉ những chai rượu đọng lại vị mềm mại, dễ chịu trong miệng.
13. Shiraz = Syrah
Shiraz hay Syrah là tên giống nho làm rượu vang đỏ nổi tiếng từ vùng Rhone Valley của Pháp; hiện được trồng chủ yếu tại Úc, Pháp, Mĩ và Nam Phi.
14. Short
Một trong những thước đo quan trọng nhất trong việc đánh giá một chai rượu vang ngon là thời gian hương vị lưu lại trong miệng khi nuốt hoặc nhổ rượu. Theo đó, những chai rượu có dư vị ngắn được cho là những chai rượu không ngon, kém chất lượng.
15. Silky
Thuật ngữ nếm rượu để chỉ những chai rượu có vị mềm mại, mượt mà, thường được sử dụng trong thử nếm các loại rượu vang đỏ hảo hạng nhất.
17. Simple
Thuật ngữ nếm rượu chỉ một loại rượu đơn giản, có ít hương vị.
18. Skin
Thuật ngữ chỉ lớp vỏ ngoài của quả nho, màu sắc của rượu vang lẫn hàm lượng tannin trong rượu vang đều đến từ lớp vỏ này.
19. Sommelier
Sommelier trong tiếng Pháp có nghĩa là chuyên gia thử nếm và phục vụ rượu vang, là người có vai trò “chuẩn hóa” quy trình chọn lựa, phục vụ rượu và định hướng gu thưởng thức rượu vang cho khách hàng.

Tổng hợp những thuật ngữ rượu vang bắt đầu bằng chữ S Sommelier
20. Sour
Thuật ngữ nếm rượu để chỉ loại rượu có quá nhiều axit, dẫn đến mất cân bằng.
21. Sparkling Wine
Sparkling wine còn được gọi là vang sủi tăm, vang sủi bọt, vang nổ, vang có gas…Đây là loại vang khi sản xuất, người ta cho thêm ít đường vào làm rượu lên men và tạo sủi bọt. Khi khui và rót rượu sẽ có những hạt bọt khí li ti nổi lên phía trên mặt nước. Rượu vang sủi thường có màu vàng ánh kim đẹp mắt (một số loại còn có màu trắng hay hồng nhạt) với nồng độ cồn nhẹ (vào khoảng 7-14%), vị trái cây thơm, luôn được ướp lạnh trước khi khui.
22. Spritz
Thuật ngữ tiếng Anh chỉ những chai vang sủi nhẹ; đồng nghĩa với Petillant trong tiếng Pháp và “Frizzante” trong tiếng Ý.
Trên đây là toàn bộ những thuật ngữ rượu vang bắt đầu bằng chữ S cơ bản nhất mà bạn nên biết do Rượu Nhập Khẩu chọn lọc và tổng hợp. Hãy cùng theo dõi những bài viết tiếp theo trong series Tìm hiểu thuật ngữ rượu vang của chúng tôi để bổ sung thêm những kiến thức rượu vang bổ ích nhé!
Kiến thức rượu vang là vô tận nhưng nếu bắt đầu từng ngày với việc thử nếm từng chai, thử từng giống nho, từng vùng miền, dần dần các bạn sẽ trở thành một người sành sỏi. Rượu Nhập Khẩu, với hơn 1000 sản phẩm rượu vang nhập khẩu chính hãng từ khắp thế giới sẽ luôn là bạn đồng hành với bạn, hỗ trợ kiến thức và nhiều sản phẩm rượu vang ở mức giá tốt, nhiều ưu đãi hấp dẫn.
Hơn nữa, chúng tôi cung cấp ly pha lê đẳng cấp để uống rượu vang sành điệu hơn, chân thực hơn, cùng sự tư vấn của đội ngũ chuyên gia và nhân viên tận tình. Hãy chọn Rượu Nhập Khẩu là nơi đưa cảm xúc rượu vang của bạn thăng hoa!
RƯỢU NHẬP KHẨU – Delivery wine to your home
• 1000 sản phẩm rượu vang, bia nhập khẩu chính hãng
• Giao hàng toàn quốc (miễn phí giao nội thành Hà Nội, Đà Nẵng, Hồ Chí Minh)
• Quà tặng rượu vang, phụ kiện rượu vang
• Ly pha lê cao cấp chính hãng
• HOTLINE: 0941 968 008
• WEBSITE: www.ruounhapkhau.com


